4 dấu hiệu cảnh báo cơn đột quỵ và cách sơ cứu đúng

Đột quỵ là tình trạng khẩn cấp y tế nguy hiểm, thường xuất hiện đột ngột, do đó, nhận biết 4 dấu hiệu cảnh báo cơn đột quỵ sẽ giúp bạn nắm bắt “thời gian vàng” cứu sống người bệnh. Việc nhận biết sớm các biểu hiện của cơn đột quỵ và thực hiện sơ cứu đúng cách có thể giảm thiểu đáng kể nguy cơ tử vong hoặc di chứng nặng nề. Bài viết này sẽ giúp bạn trang bị kiến thức cần thiết để ứng phó hiệu quả khi đối mặt với tình huống khẩn cấp này, bảo vệ tính mạng người thân và cộng đồng.

I. Đột quỵ là gì? Nguyên nhân gây đột quỵ

Đột quỵ, hay còn gọi là tai biến mạch máu não, là một tình trạng y tế khẩn cấp cực kỳ nguy hiểm, đe dọa trực tiếp đến tính mạng và gây ra di chứng tàn tật nặng nề nếu không được cấp cứu kịp thời. Để nhận biết và ứng phó với 4 dấu hiệu cảnh báo cơn đột quỵ, điều cốt lõi là phải hiểu rõ bản chất của đột quỵ và những nguyên nhân dẫn đến nó.

4 dau hieu canh bao con dot quy 1 - Viện Lão Tâm An
Khả năng đột quỵ ở người cao tuổi ngày một tăng cao

Đột quỵ xảy ra khi nguồn máu cung cấp cho một phần não bộ bị gián đoạn hoặc giảm đáng kể. Não bộ là cơ quan điều khiển mọi hoạt động của cơ thể, và chỉ trong vài phút thiếu oxy cùng dưỡng chất, các tế bào não sẽ bắt đầu chết. Tùy thuộc vào vị trí và mức độ tổn thương, người bệnh có thể bị mất các chức năng quan trọng như nói, vận động, hoặc cảm giác. Có hai loại đột quỵ chính:

  • Đột quỵ thiếu máu cục bộ (nhồi máu não): Chiếm khoảng 85% các trường hợp đột quỵ. Loại này xảy ra khi một mạch máu trong não bị tắc nghẽn bởi cục máu đông hoặc mảng xơ vữa. Cục máu đông có thể hình thành ngay tại động mạch não bị xơ vữa (huyết khối) hoặc di chuyển từ nơi khác trong cơ thể (thường là từ tim) đến não (thuyên tắc).
  • Đột quỵ xuất huyết não: Chiếm khoảng 15% các trường hợp. Loại này xảy ra khi một mạch máu trong não bị vỡ, gây chảy máu vào hoặc xung quanh mô não. Máu chảy ra sẽ tạo áp lực lên các tế bào não, gây tổn thương và phá hủy chúng. Nguyên nhân thường gặp là do tăng huyết áp không kiểm soát hoặc các dị dạng mạch máu bẩm sinh (phình mạch, dị dạng động tĩnh mạch).

Một dạng khác cần lưu ý là thiếu máu não thoáng qua (TIA). Đây là một “cơn đột quỵ nhỏ” với các triệu chứng tương tự đột quỵ nhưng chỉ diễn ra trong vài phút hoặc vài giờ rồi tự hồi phục. Tuy TIA không gây tổn thương não vĩnh viễn, nhưng nó là dấu hiệu cảnh báo cơn đột quỵ thực sự có thể xảy ra trong tương lai gần, không nên bị bỏ qua.

Đột quỵ không xảy ra ngẫu nhiên mà thường do một hoặc nhiều yếu tố nguy cơ tích tụ theo thời gian. Việc nhận biết và kiểm soát các yếu tố này là chìa khóa để phòng ngừa bệnh. Các nguyên nhân và yếu tố nguy cơ chính bao gồm:

  • Tăng huyết áp: Đây là yếu tố nguy cơ hàng đầu và phổ biến nhất. Áp lực máu cao kéo dài làm tổn thương thành mạch máu, dễ hình thành cục máu đông hoặc gây vỡ mạch.
  • Bệnh tim mạch: Rối loạn nhịp tim (như rung nhĩ), bệnh van tim, suy tim, hoặc tiền sử nhồi máu cơ tim có thể tạo điều kiện hình thành cục máu đông và di chuyển lên não.
  • Tiểu đường: Đường huyết cao liên tục gây tổn thương mạch máu và thần kinh, làm tăng nguy cơ xơ vữa động mạch.
  • Rối loạn mỡ máu (cholesterol cao): Nồng độ cholesterol xấu (LDL) cao góp phần hình thành mảng xơ vữa trong động mạch, gây hẹp và tắc nghẽn.
  • Hút thuốc lá: Nicotine và các hóa chất trong thuốc lá làm tăng huyết áp, gây tổn thương mạch máu, thúc đẩy quá trình xơ vữa và làm máu dễ đông hơn.
  • Béo phì và lười vận động: Góp phần vào các yếu tố nguy cơ khác như tăng huyết áp, tiểu đường, rối loạn mỡ máu.
  • Chế độ ăn uống không lành mạnh: Tiêu thụ quá nhiều muối, chất béo bão hòa, chất béo chuyển hóa làm tăng nguy cơ tăng huyết áp và xơ vữa động mạch.
  • Uống nhiều rượu bia: Uống quá nhiều rượu có thể làm tăng huyết áp và gây rối loạn nhịp tim.
  • Tiền sử gia đình: Nếu có người thân (cha mẹ, anh chị em ruột) từng bị đột quỵ, nguy cơ của bạn có thể cao hơn.
  • Tuổi tác: Nguy cơ đột quỵ tăng lên theo tuổi, đặc biệt sau 55 tuổi.
  • Giới tính: Nam giới có nguy cơ cao hơn một chút so với nữ giới, nhưng phụ nữ cũng có nguy cơ đột quỵ cao hơn khi dùng thuốc tránh thai hoặc trong thời kỳ mang thai.
  • Stress kéo dài: Căng thẳng có thể làm tăng huyết áp và các yếu tố nguy cơ khác.

Việc hiểu rõ những nguyên nhân này giúp mỗi cá nhân chủ động phòng ngừa, và quan trọng hơn, nhận biết 4 dấu hiệu cảnh báo cơn đột quỵ để có thể hành động khẩn cấp khi cần thiết.

II. 4 dấu hiệu cảnh báo cơn đột quỵ 

Việc nhận biết sớm các dấu hiệu cảnh báo cơn đột quỵ là yếu tố then chốt để cứu sống người bệnh và hạn chế tối đa di chứng. Đột quỵ thường xảy ra đột ngột, nhưng cơ thể có thể phát đi những tín hiệu cảnh báo trước đó mà chúng ta cần đặc biệt lưu ý. Hãy trang bị kiến thức về 4 dấu hiệu cảnh báo cơn đột quỵ dưới đây để có thể hành động nhanh chóng trong tình huống khẩn cấp.

1. Thường xuyên tê cứng ở tay, chân

Cảm giác tê bì, yếu hoặc liệt đột ngột ở một bên cơ thể (một tay, một chân hoặc cả tay và chân cùng bên) là một trong những dấu hiệu cảnh báo cơn đột quỵ rất rõ ràng. Đây là biểu hiện của việc một vùng não điều khiển cảm giác hoặc vận động bị thiếu máu nuôi dưỡng hoặc bị tổn thương do xuất huyết. Cảm giác này có thể từ tê nhẹ đến hoàn toàn mất cảm giác hoặc không thể cử động chi đó.

4 dau hieu canh bao con dot quy 2 - Viện Lão Tâm An
Tê cứng chân tay là dấu hiệu cảnh báo đột quỵ thường gặp

Khác với cảm giác tê bì chân tay là bệnh gì do tư thế nằm sai hay thiếu vi chất thông thường, tê cứng do đột quỵ thường diễn ra đột ngột, không đối xứng và có xu hướng kèm theo các triệu chứng khác. Ví dụ, bạn có thể đột nhiên không nhấc nổi cánh tay, hoặc cảm thấy chân yếu đi và không thể đi thẳng. Bất kỳ sự thay đổi đột ngột nào về cảm giác hoặc sức mạnh ở một bên cơ thể đều cần được xem xét nghiêm túc như một dấu hiệu cảnh báo khẩn cấp.

2. Hoa mắt và chóng mặt đột ngột

Hoa mắt, chóng mặt, mất thăng bằng hoặc phối hợp vận động đột ngột là những dấu hiệu cảnh báo cơn đột quỵ có thể dễ bị bỏ qua hoặc nhầm lẫn với các tình trạng khác như hạ huyết áp hay thiếu máu nhẹ. Tuy nhiên, nếu những triệu chứng này xuất hiện bất ngờ, dữ dội và không có nguyên nhân rõ ràng, đặc biệt khi kèm theo các dấu hiệu khác, cần phải đặc biệt cảnh giác.

4 dau hieu canh bao con dot quy 3 - Viện Lão Tâm An
Người cao tuổi thường hoa mắt chóng mặt nhưng đây có thể là dấu hiệu cảnh báo đột quỵ

Khi một phần não chịu trách nhiệm về thăng bằng và thị giác bị ảnh hưởng do đột quỵ, người bệnh có thể cảm thấy quay cuồng, đi không vững, hoặc nhìn đôi. Khác với chóng mặt thông thường, hoa mắt chóng mặt do đột quỵ thường rất dữ dội, khó kiểm soát và có thể kèm theo nôn mửa hoặc đau đầu. Đây là một trong 4 dấu hiệu cảnh báo cơn đột quỵ mà bạn cần ghi nhớ để kịp thời nhận biết và đưa người bệnh đến cơ sở y tế.

3. Rối loạn giấc ngủ

Mặc dù rối loạn giấc ngủ không phải là một trong 4 dấu hiệu cảnh báo cơn đột quỵ trực tiếp và cấp tính như các triệu chứng trên, nhưng việc xuất hiện đột ngột hoặc trầm trọng thêm tình trạng mất ngủ, khó ngủ, ngủ ngáy bất thường hoặc ngưng thở khi ngủ có thể là yếu tố nguy cơ hoặc dấu hiệu gián tiếp của các vấn đề mạch máu não tiềm ẩn.

4 dau hieu canh bao con dot quy 4 - Viện Lão Tâm An
Không nên xem thường tình trạng khó ngủ, ngủ không sâu giấc ở người cao tuổi

Nghiên cứu cho thấy, rối loạn giấc ngủ, đặc biệt là hội chứng ngưng thở khi ngủ, có liên quan đến việc tăng nguy cơ đột quỵ do gây thiếu oxy não định kỳ và làm trầm trọng thêm các yếu tố nguy cơ như tăng huyết áp. Do đó, nếu một người trước đây không gặp vấn đề về giấc ngủ mà đột nhiên gặp phải các rối loạn nghiêm trọng, cần xem xét đây là một yếu tố cần kiểm tra sức khỏe tổng thể, đặc biệt là kiểm soát các yếu tố nguy cơ đột quỵ khác.

4. Đau đầu, buồn nôn về đêm

Đau đầu đột ngột, dữ dội và khác thường so với các cơn đau đầu thông thường, đặc biệt là khi kèm theo buồn nôn hoặc nôn mửa, có thể là một trong những dấu hiệu cảnh báo cơn đột quỵ, nhất là đột quỵ xuất huyết não. Cơn đau đầu này thường xuất hiện đột ngột, đạt đỉnh điểm nhanh chóng và không thuyên giảm dù đã dùng thuốc giảm đau thông thường.

4 dau hieu canh bao con dot quy 5 - Viện Lão Tâm An
Đột quỵ xuất huyết não có thể gây đau đầu, buồn nôn về đêm

Nếu cơn đau đầu xuất hiện vào ban đêm, đánh thức người bệnh dậy, và đi kèm với các triệu chứng thần kinh khác như yếu liệt, nhìn mờ, hoặc mất ý thức, đây là một tình huống cấp cứu y tế. Đây là một trong những 4 dấu hiệu cảnh báo cơn đột quỵ mà chúng ta cần đặc biệt cảnh giác, vì đau đầu và buồn nôn thường là dấu hiệu của áp lực nội sọ tăng cao do chảy máu trong não, cần được cấp cứu y tế khẩn cấp.

III. Các nguyên tắc giúp sớm nhận biết đột quỵ 

Nhận biết sớm 4 dấu hiệu cảnh báo cơn đột quỵ là “chìa khóa vàng” quyết định đến khả năng phục hồi và giảm thiểu di chứng cho người bệnh. Mỗi phút trôi qua sau khi đột quỵ xảy ra đều có ý nghĩa quan trọng đối với các tế bào não. Vì vậy, việc trang bị kiến thức và các nguyên tắc nhận diện nhanh chóng là vô cùng cần thiết cho mọi người, không chỉ riêng nhân viên y tế.

4 dau hieu canh bao con dot quy 6 - Viện Lão Tâm An
Nguyên tác FAST nhận biết đột quỵ

Để dễ dàng ghi nhớ và ứng dụng trong thực tế, các chuyên gia y tế đã đưa ra nhiều phương pháp nhận biết đột quỵ nhanh chóng, trong đó phổ biến nhất là quy tắc FAST (hoặc BE-FAST):

  • F – Face drooping (Mặt méo/Xệ mặt): Nếu một bên mặt bị xệ xuống, mất cân đối, hoặc nụ cười bị lệch sang một bên, đây là dấu hiệu rõ ràng của đột quỵ. Các tổn thương não do đột quỵ ảnh hưởng đến các dây thần kinh điều khiển cơ mặt, gây ra tình trạng yếu hoặc liệt cơ ở một bên.
  • A – Arm weakness (Yếu tay): Yêu cầu người bệnh giơ cả hai tay lên cao ngang vai và giữ trong khoảng 10 giây. Nếu một cánh tay bị yếu đi, rơi xuống thấp hơn hoặc không thể giữ vững, đây là dấu hiệu cảnh báo. Vùng não kiểm soát vận động bị ảnh hưởng khiến cơ bắp bị mất sức mạnh hoặc liệt. Tình trạng yếu liệt thường xảy ra ở một bên cơ thể, đối diện với bên não bị tổn thương.
  • S – Speech difficulty (Khó nói): Yêu cầu người bệnh lặp lại một câu đơn giản hoặc nói một câu bất kỳ. Nếu lời nói bị méo mó, nói ngọng, nói lắp, khó khăn trong việc phát âm, hoặc không thể nói được, đó là một dấu hiệu đáng báo động. Đột quỵ làm tổn thương vùng não chịu trách nhiệm về ngôn ngữ hoặc các cơ quan phát âm, dẫn đến rối loạn khả năng nói hoặc hiểu lời nói.
  • T – Time to call 115 (Thời gian gọi cấp cứu 115): Nếu bất kỳ dấu hiệu nào kể trên xuất hiện, dù chỉ thoáng qua, hãy gọi ngay số cấp cứu 115 (hoặc số điện thoại khẩn cấp của địa phương) và đưa người bệnh đến bệnh viện càng sớm càng tốt. Thời gian là yếu tố sống còn trong điều trị đột quỵ. Bởi mỗi phút trôi qua, hàng triệu tế bào não có thể chết. Việc tiếp cận điều trị chuyên sâu trong “thời gian vàng” (thường là 3-4.5 giờ đầu) có thể giúp làm tan cục máu đông (đối với đột quỵ thiếu máu cục bộ) hoặc kiểm soát chảy máu (đối với đột quỵ xuất huyết), từ đó giảm thiểu đáng kể di chứng và tăng cơ hội phục hồi.

Ngoài quy tắc FAST, một số phiên bản mở rộng như BE-FAST còn bổ sung thêm hai yếu tố quan trọng:

4 dau hieu canh bao con dot quy 7 - Viện Lão Tâm An
Nguyên tắc BEFAST nhận biết đột quỵ
  • B – Balance (Mất thăng bằng): Người bệnh đột ngột mất thăng bằng, chóng mặt dữ dội, đi đứng loạng choạng, hoặc đột ngột mất khả năng phối hợp các chi. Tổn thương tiểu não hoặc thân não có thể gây ra rối loạn thăng bằng. Đây cũng là một trong 4 dấu hiệu cảnh báo cơn đột quỵ quan trọng.
  • E – Eyes (Thị lực suy giảm): Đột ngột nhìn mờ một hoặc cả hai mắt, nhìn đôi, hoặc mất thị lực một phần hoặc hoàn toàn. Vùng não xử lý thị giác bị tổn thương hoặc có vấn đề về cung cấp máu cho mắt.

Việc nắm vững các nguyên tắc nhận biết 4 dấu hiệu cảnh báo cơn đột quỵ này không chỉ giúp bạn bảo vệ chính mình mà còn có thể cứu sống những người xung quanh. Hãy chia sẻ kiến thức này đến gia đình và bạn bè để cùng nhau nâng cao nhận thức về một trong những căn bệnh nguy hiểm nhất hiện nay.

IV. Hướng dẫn cách sơ cứu bệnh nhân đột quỵ nhanh chóng

Việc nhận biết 4 dấu hiệu cảnh báo cơn đột quỵ là bước đầu tiên và quan trọng nhất. Tuy nhiên, hành động tiếp theo, tức là các bước sơ cứu ban đầu, mới thực sự quyết định khả năng sống sót và mức độ di chứng của người bệnh. “Thời gian là não” – mỗi phút trôi qua, hàng triệu tế bào não sẽ chết đi nếu không được cung cấp đủ máu. Do đó, việc sơ cứu đúng cách và nhanh chóng trước khi đưa người bệnh đến cơ sở y tế là vô cùng cấp thiết.

Khi phát hiện một người có các dấu hiệu cảnh báo cơn đột quỵ, hãy luôn giữ bình tĩnh và thực hiện các bước sau theo trình tự khoa học:

1. Bước 1: Gọi cấp cứu ngay lập tức (115 hoặc số khẩn cấp địa phương)

Đây là hành động quan trọng nhất và phải được ưu tiên hàng đầu. Đừng chần chừ hay cố gắng tự điều trị cho người bệnh. Việc gọi cấp cứu sớm giúp đội ngũ y tế chuyên nghiệp được huy động kịp thời, chuẩn bị sẵn sàng phương tiện và thuốc men, đồng thời lựa chọn bệnh viện có đủ khả năng điều trị đột quỵ (ví dụ: có đơn vị đột quỵ, có khả năng chụp CT/MRI và can thiệp mạch máu).

Khi gọi, hãy cung cấp thông tin rõ ràng về địa điểm, tình trạng của người bệnh và thời gian xuất hiện các triệu chứng của 4 dấu hiệu cảnh báo cơn đột quỵ mà bạn đã quan sát được.

2. Bước 2: Đặt người bệnh ở tư thế an toàn và thông thoáng đường thở

Sau khi gọi cấp cứu, hãy nhanh chóng đặt người bệnh nằm ở tư thế an toàn để ngăn ngừa các biến chứng nguy hiểm.

  • Giúp người bệnh nằm nghiêng: Đặt người bệnh nằm nghiêng một bên, đầu hơi nâng cao khoảng 30 độ (có thể dùng gối hoặc vật mềm kê dưới đầu). Tư thế này giúp tránh nguy cơ sặc chất nôn, đờm dãi vào đường thở nếu người bệnh buồn nôn hoặc mất ý thức, đồng thời giữ cho đường thở được thông thoáng.
  • Nới lỏng quần áo: Nới lỏng cà vạt, khăn quàng cổ, cúc áo, thắt lưng và bất kỳ vật dụng bó sát nào khác có thể gây cản trở hô hấp. Điều này giúp người bệnh dễ thở hơn.
  • Kiểm tra đường thở: Nếu có đờm dãi, chất nôn trong miệng, dùng khăn sạch hoặc ngón tay quấn gạc nhẹ nhàng móc sạch để tránh tắc nghẽn đường thở.
  • Không tự ý di chuyển nhiều: Hạn chế di chuyển người bệnh quá nhiều hoặc để họ tự đi lại, vì điều này có thể làm tình trạng nặng hơn, đặc biệt nếu là đột quỵ xuất huyết.

3. Bước 3: Theo dõi và trấn an người bệnh trong khi chờ đợi

Trong thời gian chờ đợi cấp cứu đến, hãy tiếp tục theo dõi sát sao tình trạng của người bệnh và cố gắng giữ họ bình tĩnh.

  • Ghi nhận thời gian: Cố gắng ghi nhớ chính xác thời điểm các triệu chứng đột quỵ bắt đầu xuất hiện. Đây là thông tin cực kỳ quan trọng cho bác sĩ để quyết định phương pháp điều trị, đặc biệt trong “khung giờ vàng” (thường là 3-4.5 giờ đầu).
  • Giữ ấm cơ thể: Đắp một tấm chăn mỏng cho người bệnh để duy trì thân nhiệt ổn định, tránh bị lạnh quá mức có thể làm co mạch máu.
  • Không cho ăn uống hoặc dùng thuốc: Tuyệt đối không cho người bệnh ăn uống bất cứ thứ gì, kể cả nước, để tránh sặc. Cũng không tự ý cho uống thuốc hạ huyết áp, thuốc chống đông máu, hay bất kỳ loại thuốc nào khác nếu không có chỉ định từ bác sĩ, vì có thể làm tình trạng trở nên tồi tệ hơn (ví dụ: cho thuốc chống đông khi bị xuất huyết não).
  • Không cạo gió, chích máu: Các biện pháp dân gian như cạo gió, chích máu đầu ngón tay, hay bấm huyệt không có cơ sở khoa học và có thể làm mất “thời gian vàng” quý báu, thậm chí gây hại thêm cho người bệnh.
  • Trấn an người bệnh: Nếu người bệnh còn tỉnh táo, hãy nói chuyện nhẹ nhàng để trấn an họ, giúp họ giữ bình tĩnh và hợp tác.

Thực hiện đúng các bước sơ cứu này khi phát hiện 4 dấu hiệu cảnh báo cơn đột quỵ không chỉ giúp duy trì sự sống cho người bệnh mà còn tạo điều kiện thuận lợi nhất cho quá trình điều trị tại bệnh viện, tăng cơ hội hồi phục và giảm thiểu di chứng về sau.

Đột quỵ là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây tử vong và để lại nhiều di chứng nặng nề. Do đó, nắm vững 4 dấu hiệu cảnh báo cơn đột quỵ sẽ giúp bạn hành động kịp thời và giành lại sự sống cho bệnh nhân. Mỗi phút trôi qua đều quý giá và hành động nhanh chóng, đúng cách không chỉ cứu sống người bệnh mà còn giúp họ giảm thiểu tối đa di chứng, sớm trở lại với cuộc sống bình thường.
Xem thêm: 

Mai Thy

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Facebook Tiktok Youtube