Suy thận giai đoạn 3b là thời điểm chỉ số lọc máu (eGFR) rơi xuống mức 30 – 44 mL/min, đánh dấu bước chuyển biến từ tổn thương trung bình sang mức độ nặng. Ở giai đoạn này, thận cần phải có sự can thiệp của các máy móc y tế. Vậy làm thế nào để cải thiện suy thận giai đoạn 3b? Bài viết dưới đây sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn chi tiết từ y khoa đến thực tiễn điều trị để sống khỏe cùng căn bệnh này.
1. Suy thận giai đoạn 3b là gì?
Suy thận giai đoạn 3b được xem là bệnh thận mạn tính (CKD). Bệnh khiến chức năng thận của người bệnh bị suy giảm ở mức độ trung bình nặng. Ở giai đoạn này, khả năng lọc chất thải và chất lỏng dư thừa ra khỏi máu của thận không còn hoạt động hiệu quả như bình thường, dẫn đến việc tích tụ các độc tố trong cơ thể.
Để xác định chính xác một người có đang ở giai đoạn 3b hay không, các bác sĩ dựa vào chỉ số tốc độ lọc cầu thận ước tính (eGFR). Theo đó, chỉ số eGFR của giai đoạn 3b nằm trong khoảng từ 30 đến 44 mL/min/1.73m².

Đây là giai đoạn chuyển tiếp quan trọng. Nếu giai đoạn 3a (eGFR từ 45-59) chỉ ở mức độ nhẹ đến trung bình, thì bước sang 3b, thận đã bắt đầu “kiệt sức” rõ rệt hơn và có nguy cơ tiến triển rất nhanh sang giai đoạn 4 (suy thận nặng) nếu không được can thiệp kịp thời.
2. Dấu hiệu nhận biết suy thận giai đoạn 3b
Suy thận giai đoạn 3b là thời điểm các triệu chứng không còn âm thầm như ở giai đoạn đầu. Khi chỉ số eGFR giảm xuống dưới 45, cơ thể bắt đầu có những phản ứng rõ rệt do các chất độc hại (urê, creatinine) và chất lỏng không được đào thải kịp thời.
Dưới đây là một số dấu hiệu cho thấy tình trạng suy thận của bạn đang tiến triển ở giai đoạn 3b:
2.1. Phù nề do tích tụ chất lỏng
Dấu hiệu dễ nhận thấy nhất khi bước sang giai đoạn 3b chính là tình trạng phù nề. Do khả năng đào thải nước và muối của thận suy giảm đáng kể, chất lỏng dư thừa sẽ tích tụ tại các mô kẽ. Người bệnh thường thấy mắt cá chân và bàn chân sưng to vào cuối ngày, hoặc mí mắt nặng nề, sưng húp vào mỗi buổi sáng khi vừa thức dậy.

Không chỉ dừng lại ở bề ngoài, tình trạng ứ dịch này còn có thể ảnh hưởng đến hệ hô hấp. Nếu dịch tích tụ ở phổi, người bệnh sẽ cảm thấy khó thở, đặc biệt là khi nằm xuống. Điều này khiến cơ thể luôn trong trạng thái nặng nề, di chuyển khó khăn và thường xuyên cảm thấy quần áo hoặc giày dép chật hơn so với bình thường.
2.2. Đặc trưng nước tiểu thay đổi
Sự thay đổi về tính chất nước tiểu là phản chiếu trực tiếp cho những tổn thương tại màng lọc cầu thận. Ở giai đoạn 3b, người bệnh thường đi tiểu ra bọt li ti, lâu tan như bọt xà phòng. Màu sắc nước tiểu cũng có thể thay đổi, chuyển sang màu vàng sậm, nâu hoặc đỏ nhạt nếu có lẫn hồng cầu.

Bên cạnh tính chất, tần suất đi tiểu cũng có sự biến động lớn. Thận suy yếu khiến khả năng cô đặc nước tiểu kém đi, dẫn đến tình trạng đi tiểu đêm nhiều lần (từ 2-3 lần trở lên). Việc phải thức dậy liên tục không chỉ gây mất ngủ mà còn khiến người bệnh rơi vào vòng xoáy mệt mỏi, ảnh hưởng nghiêm trọng đến tinh thần và chất lượng cuộc sống hàng ngày.
2.3. Suy nhược cơ thể
Khi thận không sản xuất đủ hormone erythropoietin, lượng hồng cầu trong máu giảm đi khiến oxy không được cung cấp đủ cho các cơ quan. Người bệnh thường xuyên cảm thấy hoa mắt, chóng mặt, da dẻ xanh xao và kiệt sức dù không hề làm việc nặng hay gắng sức.

Đồng thời, sự tích tụ các độc tố nitơ trong máu bắt đầu tấn công vào hệ tiêu hóa và thần kinh. Người bệnh có thể gặp tình trạng ngứa ngáy da dai dẳng do các tinh thể urê phát tiết qua mồ hôi, kèm theo đó là cảm giác ăn uống không ngon miệng, buồn nôn vào buổi sáng hoặc hơi thở có mùi kim loại khó chịu. Những dấu hiệu này cảnh báo rằng các cơ quan trong cơ thể đang phải nỗ lực chống chọi với tình trạng nhiễm độc nội sinh.
3. Suy thận giai đoạn 3b có nguy hiểm không?
Suy thận giai đoạn 3b được coi là “ngưỡng cửa” nhạy cảm và tiềm ẩn nhiều nguy hiểm vì chức năng thận lúc này đã suy giảm tới mức trung bình nặng. Sự nguy hiểm lớn nhất nằm ở tốc độ tiến triển: nếu không được kiểm soát chặt chẽ, khoảng cách từ giai đoạn 3b sang giai đoạn 4 (suy thận nặng) và giai đoạn 5 (suy thận cuối) là rất ngắn. Khi đã rơi vào giai đoạn cuối, thận gần như mất hoàn toàn khả năng hoạt động, buộc người bệnh phải duy trì sự sống bằng các biện pháp thay thế như chạy thận nhân tạo, lọc màng bụng hoặc ghép thận.
Tuy nhiên, tính chất nguy hiểm của giai đoạn này còn nằm ở chỗ các tổn thương tại thận thường là không thể đảo ngược. Các đơn vị lọc đã xơ hóa thì không thể phục hồi chức năng như ban đầu.

Bên cạnh rủi ro mất chức năng thận, giai đoạn 3b còn gây nguy hiểm bởi hàng loạt biến chứng hệ thống tác động lên toàn bộ cơ thể. Khi thận không còn lọc tốt, huyết áp thường tăng cao đột ngột và khó kiểm soát, tạo áp lực khổng lồ lên hệ thống mạch máu. Tình trạng này tạo thành một vòng lặp bệnh lý: huyết áp cao làm hỏng các mạch máu tại thận, và thận suy lại khiến huyết áp càng tăng vọt, làm tăng nguy cơ đột quỵ hoặc nhồi máu cơ tim ở người bệnh.
4. Phương pháp điều trị và kiểm soát bệnh hiệu quả
Nguyên tắc cốt lõi trong điều trị suy thận giai đoạn 3b là kiểm soát chặt chẽ các nguyên nhân gây tổn thương thận trực tiếp, đặc biệt là huyết áp và đường huyết. Người bệnh cần duy trì chỉ số huyết áp ổn định ở mức dưới 130/80 mmHg để giảm áp lực lên các cầu thận còn lại. Việc sử dụng các nhóm thuốc như ức chế men chuyển (ACE) hoặc ức chế thụ thể (ARB) thường được bác sĩ chỉ định không chỉ để hạ áp mà còn để giảm tình trạng đạm niệu, giúp bảo vệ màng lọc thận hiệu quả hơn.
Đối với những bệnh nhân có tiền sử tiểu đường, việc kiểm soát chỉ số đường huyết (HbA1c) là nhiệm vụ sống còn để ngăn chặn quá trình xơ hóa cầu thận tiến triển. Bên cạnh đó, các bác sĩ sẽ tập trung điều trị các biến chứng đi kèm như bổ sung sắt hoặc hormone kích thích tạo máu để cải thiện tình trạng thiếu máu, hoặc dùng thuốc gắn phốt phát để cân bằng khoáng chất trong xương. Việc tuân thủ tuyệt đối liều lượng và thời gian dùng thuốc theo chỉ định của chuyên gia là yếu tố tiên quyết để kéo dài tuổi thọ cho thận.
Ở giai đoạn 3b, việc thăm khám định kỳ từ 1 đến 3 tháng một lần là bắt buộc để theo dõi sát sao tốc độ suy giảm của độ lọc cầu thận (eGFR). Thông qua các xét nghiệm máu và nước tiểu định kỳ, bác sĩ có thể đánh giá chính xác nồng độ Creatinine và chỉ số Albumin/Creatinine trong nước tiểu. Những số liệu này giúp đội ngũ y tế điều chỉnh phác đồ kịp thời, ngăn chặn những đợt suy thận cấp tính có thể xảy ra do nhiễm trùng hoặc tác dụng phụ của thuốc.
Ngoài việc xét nghiệm máu, người bệnh cũng cần được tầm soát định kỳ các bệnh lý về tim mạch và độ loãng của xương. Việc thực hiện siêu âm hệ tiết niệu và kiểm tra điện tâm đồ giúp phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường như ứ dịch ở thận hoặc rối loạn nhịp tim do tăng kali máu. Sự chủ động trong việc tầm soát không chỉ giúp người bệnh tránh được những tình huống cấp cứu nguy hiểm mà còn tạo tâm lý vững vàng, lạc quan hơn trong suốt quá trình chung sống với bệnh.
5. Chế độ dinh dưỡng dành cho bệnh nhân suy thận giai đoạn 3b
Chế độ dinh dưỡng ở giai đoạn 3b không chỉ đơn thuần là ăn uống mà là một phần của phác đồ điều trị. Nguyên tắc quan trọng nhất là giảm tải áp lực lọc cho thận thông qua việc kiểm soát lượng Protein (đạm) đưa vào cơ thể. Người bệnh nên duy trì mức đạm khoảng 0.6g – 0.7g trên mỗi kg cân nặng mỗi ngày. Ưu tiên các loại đạm có giá trị sinh học cao như thịt nạc, cá, trứng nhưng phải được tính toán kỹ lưỡng để tránh tích tụ chất thải nitơ trong máu.
Bên cạnh đạm, việc kiểm soát các khoáng chất như Natri (muối), Kali và Phốt pho là cực kỳ sống còn. Người bệnh cần thực hiện chế độ ăn nhạt (dưới 2g natri/ngày, tương đương khoảng 1 thìa cà phê muối) để kiểm soát huyết áp và tình trạng phù nề. Đồng thời, nên hạn chế các thực phẩm giàu Kali (như chuối, mít, rau muống) và Phốt pho (như sữa, nội tạng động vật, các loại hạt) để tránh các biến chứng nguy hiểm về tim mạch và xương khớp.
Để đảm bảo năng lượng cho cơ thể mà không làm hại thận, người bệnh nên ưu tiên nhóm chất bột đường có lượng đạm thấp như miến dong, bột sắn dây, gạo lứt (nếu kali không quá cao) hoặc các loại củ như khoai lang, khoai tây. Các loại chất béo nên chọn nguồn từ thực vật như dầu đậu nành, dầu oliu thay vì mỡ động vật để bảo vệ hệ tim mạch vốn đã mong manh của người bệnh suy thận.

Cách chế biến cũng đóng vai trò quyết định đến hàm lượng dinh dưỡng. Nên ưu tiên các món hấp, luộc thay vì chiên xào nhiều dầu mỡ. Đối với rau xanh, một mẹo nhỏ là nên thái nhỏ và ngâm rửa nhiều lần hoặc luộc bỏ nước đầu để giảm bớt lượng Kali có trong rau. Ngoài ra, cần lưu ý lượng nước uống hàng ngày nên bằng lượng nước tiểu 24h cộng thêm khoảng 300 – 500ml (tùy thuộc vào tình trạng phù) để cân bằng dịch trong cơ thể.
Dưới đây là thực đơn 1 ngày cho bệnh nhân suy thận giai đoạn 3b, bạn có thể tham khảo và áp dụng:
| Bữa ăn | Thực đơn |
| Bữa sáng | – Cháo trắng nấu với bí đỏ đã được luộc sơ bỏ nước.
– 1 miếng bánh mì nhạt. – 1 quả trứng luộc. – 1 cốc nước lọc. |
| Bữa trưa | – 100g cá hấp sả.
– Rau cải luộc (luộc sơ bỏ lần nước đầu sau đó luộc thêm lần nữa cho rau chín mới ăn). – 1 miếng nhỏ đu đủ chín. |
| Bữa tối | – Cháo thịt nạc nấu loãng.
– Rau luộc (luộc sơ bỏ lần nước đầu sau đó luộc thêm lần nữa cho rau chín mới ăn). – 1 miếng nhỏ đậu phụ hấp. |
Lưu ý: Thực đơn này chỉ mang tính chất tham khảo, tùy vào thể trạng của mỗi bệnh nhân sẽ có chế độ dinh dưỡng khác nhau. Do đó, bạn cần tham khảo thêm ý kiến của chuyên gia y tế.
Hy vọng rằng với những thông tin trên đây, bạn đọc đã phần nào hiểu rõ hơn về suy thận giai đoạn 3b. Dù đây cũng là một trong những giai đoạn bệnh lý nguy hiểm, nhưng bạn vẫn có thể kiểm soát và cải thiện tình trạng bệnh lý này nếu tuân thủ chỉ dẫn của bác sĩ và cải thiện thói quen sinh hoạt hằng ngày.
Xem thêm:
- Bệnh cao huyết áp sống được bao lâu? Bí quyết kéo dài tuổi thọ
- Bệnh cao huyết áp: Triệu chứng, nguyên nhân và cách điều trị chuẩn y khoa
- Viện Dưỡng Lão Tâm An
